泄密事件 tiết mật sự kiện Hán Việt: tiết mật sự kiện Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 密 (mật) + 事 (sự) + 件 (kiện)Hán Việttiết mật sự kiệnCấu tạo泄 + 密 + 事 + 件 · tiết + mật + sự + kiện nghĩa thành phần: tiết + mật + sự + kiện Nghĩa EngCihui 泄密事件 ièmìshìjiàn n. a case of leakage of state/Party secrets