泄憤事件 xiè fèn shì jiàn · tiết phẫn sự kiện Hán Việt: tiết phẫn sự kiện · Pinyin: xiè fèn shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 憤 (phẫn) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinxiè fèn shì jiànHán Việttiết phẫn sự kiệnCấu tạo泄 + 憤 + 事 + 件 · tiết + phẫn + sự + kiện nghĩa thành phần: tiết + phẫn + sự + kiện