泄殖肛孔

xiè zhí gāng kǒng tiết thực giang khổng

Hán Việt: tiết thực giang khổng · Pinyin: xiè zhí gāng kǒng

Tổng quan

kloaca (của chim hoặc bò sát)

Cấu tạo: (tiết) + (thực) + (giang) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kloaca (của chim hoặc bò sát)

Eng

  • CC-CEDICT (zoology) cloaca
  • Cihui (zoology) cloaca