泄殖腔炎 tiết thực khang viêm Hán Việt: tiết thực khang viêm Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 殖 (thực) + 腔 (khang) + 炎 (viêm)Hán Việttiết thực khang viêmCấu tạo泄 + 殖 + 腔 + 炎 · tiết + thực + khang + viêm nghĩa thành phần: tiết + thực + khang + viêm Nghĩa EngCihui cloacitis