泄殖腔的 tiết thực khang đích Hán Việt: tiết thực khang đích Tổng quan xem cloaca Cấu tạo: 泄 (tiết) + 殖 (thực) + 腔 (khang) + 的 (đích)Hán Việttiết thực khang đíchCấu tạo泄 + 殖 + 腔 + 的 · tiết + thực + khang + đích nghĩa thành phần: tiết + thực + khang + đích Nghĩa ViệtCihui xem cloaca