泄洪隧道 tiết hồng toại đạo Hán Việt: tiết hồng toại đạo Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 洪 (hồng) + 隧 (toại) + 道 (đạo)Hán Việttiết hồng toại đạoCấu tạo泄 + 洪 + 隧 + 道 · tiết + hồng + toại + đạo nghĩa thành phần: tiết + hồng + toại + đạo Nghĩa EngCihui 泄洪隧道 ièhóngsuìdào p.w. flood-discharged tunnel M:¹tiáo