泄漏情報 tiết lậu tình báo Hán Việt: tiết lậu tình báo Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 漏 (lậu) + 情 (tình) + 報 (báo)Hán Việttiết lậu tình báoCấu tạo泄 + 漏 + 情 + 報 · tiết + lậu + tình + báo nghĩa thành phần: tiết + lậu + tình + báo Nghĩa EngCihui spill the dope