泄漏秘密 tiết lậu bí mật Hán Việt: tiết lậu bí mật Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 漏 (lậu) + 祕 (bí) + 密 (mật)Hán Việttiết lậu bí mậtTừ loạitínhCấu tạo泄 + 漏 + 祕 + 密 · tiết + lậu + bí + mật nghĩa thành phần: tiết + lậu + bí + mật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiết lộ bí mậtMainlandKaggle Zh-Vi betray the pot the rosesEngCihui betray the pot the roses Từ liên quan Gần nghĩa泄漏天机 · 秘密上乘 · 秘密不翻 · 秘密会社 · 秘密会议 · 秘密党员 · 秘密政党 · 秘密文字