泄漏祕密 tiết lậu bí mật Hán Việt: tiết lậu bí mật Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 漏 (lậu) + 祕 (bí) + 密 (mật)Hán Việttiết lậu bí mậtCấu tạo泄 + 漏 + 祕 + 密 · tiết + lậu + bí + mật nghĩa thành phần: tiết + lậu + bí + mật Nghĩa EngCihui betray the pot the roses