泅者善溺

tù giả thiện nịch

Hán Việt: tù giả thiện nịch

Tổng quan

Cấu tạo: (tù) + (giả) + (thiện) + (nịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 泅者善溺 iúzhěshànnì f.e. Good swimmers often drown.