泉下之客 quán xià zhī kè · tuyền hạ chi khách Hán Việt: tuyền hạ chi khách · Pinyin: quán xià zhī kè Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 下 (hạ) + 之 (chi) + 客 (khách)Pinyinquán xià zhī kèHán Việttuyền hạ chi kháchCấu tạo泉 + 下 + 之 + 客 · tuyền + hạ + chi + khách nghĩa thành phần: tuyền + hạ + chi + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泉:黄泉。指做鬼。