泉华

quán huátuyền hoa

Hán Việt: tuyền hoa · Pinyin: quán huá

Tổng quan

nung kết (luyện kim)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"泉花"。

Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nung kết
  • Google Alex v6 thiêu kết
  • Tần suất từ (địa lý,địa chất) đá túp
  • Biên soạn 泉華 uánhuá a.t. <geol.> sinter

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"泉花"。
  • Kaggle Zh-Vi sinter

Eng

  • Cihui to sinter (metallurgy)
  • Tần suất từ 泉華 uánhuá a.t. <geol.> sinter

Từ liên quan

Gần nghĩa

华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨