泉石之樂

quán shí zhī lè tuyền thạch chi nhạc

Hán Việt: tuyền thạch chi nhạc · Pinyin: quán shí zhī lè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (thạch) + (chi) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泉石:指山水、泉石名胜之处;乐:乐趣。比喻生活在山水园林之中,享受其中的乐趣。

Eng

  • Cihui 泉石之樂 uánshízhīlè n. rocks and springs as places for enjoying nature