泊松括號 bó sōng kuò hào · bạc tùng quát hào Hán Việt: bạc tùng quát hào · Pinyin: bó sōng kuò hào Tổng quan Cấu tạo: 泊 (bạc) + 松 (tùng) + 括 (quát) + 號 (hào)Pinyinbó sōng kuò hàoHán Việtbạc tùng quát hàoCấu tạo泊 + 松 + 括 + 號 · bạc + tùng + quát + hào nghĩa thành phần: bạc + tùng + quát + hào