泊松過程 bó sōng guò chéng · bạc tùng quá trình Hán Việt: bạc tùng quá trình · Pinyin: bó sōng guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 泊 (bạc) + 松 (tùng) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinbó sōng guò chéngHán Việtbạc tùng quá trìnhCấu tạo泊 + 松 + 過 + 程 · bạc + tùng + quá + trình nghĩa thành phần: bạc + tùng + quá + trình