泌乳素瘤 bí nhũ tố lựu Hán Việt: bí nhũ tố lựu Tổng quan Cấu tạo: 泌 (bí) + 乳 (nhũ) + 素 (tố) + 瘤 (lựu)Hán Việtbí nhũ tố lựuCấu tạo泌 + 乳 + 素 + 瘤 · bí + nhũ + tố + lựu nghĩa thành phần: bí + nhũ + tố + lựu Nghĩa EngCihui prolactinoma