泌尿器的

bí niệu khí đích

Hán Việt: bí niệu khí đích

Tổng quan

(thuộc) nước tiểu

Cấu tạo: 泌 (bí) + 尿 (niệu) + 器 (khí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc tiết niệu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi urinary

Từ liên quan

Gần nghĩa

泌尿器学 · 泌尿外科 · 泌尿科学 · 泌尿系统 · 泌尿器 · 泌尿学 · 泌尿學 · 泌尿生殖道