泌尿科醫生 mìniàokē yīshēng · bí niệu khoa y sanh Hán Việt: bí niệu khoa y sanh · Pinyin: mìniàokē yīshēng Tổng quan Cấu tạo: 泌 (bí) + 尿 (niệu) + 科 (khoa) + 醫 (y) + 生 (sanh)Pinyinmìniàokē yīshēngHán Việtbí niệu khoa y sanhCấu tạo泌 + 尿 + 科 + 醫 + 生 · bí + niệu + khoa + y + sanh nghĩa thành phần: bí + niệu + khoa + y + sanh Nghĩa EngCihui urologist