泌膽障礙 bí đảm chướng ngại Hán Việt: bí đảm chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 泌 (bí) + 膽 (đảm) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtbí đảm chướng ngạiCấu tạo泌 + 膽 + 障 + 礙 · bí + đảm + chướng + ngại nghĩa thành phần: bí + đảm + chướng + ngại Nghĩa EngCihui paracholia