泓崢蕭瑟

hóng zhēng xiāo sè hoằng tranh tiêu sắt

Hán Việt: hoằng tranh tiêu sắt · Pinyin: hóng zhēng xiāo sè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (tranh) + (tiêu) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容诗文意境深远。引申指幽雅恬静。