泓崢蕭瑟 hóng zhēng xiāo sè · hoằng tranh tiêu sắt Hán Việt: hoằng tranh tiêu sắt · Pinyin: hóng zhēng xiāo sè Tổng quan Cấu tạo: 泓 (hoằng) + 崢 (tranh) + 蕭 (tiêu) + 瑟 (sắt)Pinyinhóng zhēng xiāo sèHán Việthoằng tranh tiêu sắtCấu tạo泓 + 崢 + 蕭 + 瑟 · hoằng + tranh + tiêu + sắt nghĩa thành phần: hoằng + tranh + tiêu + sắt