泓涵演迤 hóng hán yǎn yǐ · hoằng hàm diễn dĩ Hán Việt: hoằng hàm diễn dĩ · Pinyin: hóng hán yǎn yǐ Tổng quan Cấu tạo: 泓 (hoằng) + 涵 (hàm) + 演 (diễn) + 迤 (dĩ)Pinyinhóng hán yǎn yǐHán Việthoằng hàm diễn dĩCấu tạo泓 + 涵 + 演 + 迤 · hoằng + hàm + diễn + dĩ nghĩa thành phần: hoằng + hàm + diễn + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泓:水深;涵:包含;演:长流;迤:延伸。比喻学问渊博精深。