法不容情 fǎ rù róng qíng · pháp bất dung tình Hán Việt: pháp bất dung tình · Pinyin: fǎ rù róng qíng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 不 (bất) + 容 (dung) + 情 (tình)Pinyinfǎ rù róng qíngHán Việtpháp bất dung tìnhCấu tạo法 + 不 + 容 + 情 · pháp + bất + dung + tình nghĩa thành phần: pháp + bất + dung + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在法律面前不能容许人情宽容。