法人代表 fǎ rén dài biǎo · pháp nhân đại biểu Hán Việt: pháp nhân đại biểu · Pinyin: fǎ rén dài biǎo Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 人 (nhân) + 代 (đại) + 表 (biểu)Pinyinfǎ rén dài biǎoHán Việtpháp nhân đại biểuCấu tạo法 + 人 + 代 + 表 · pháp + nhân + đại + biểu nghĩa thành phần: pháp + nhân + đại + biểu