法人團體

fǎ rén tuán tǐ pháp nhân đoàn thể

Hán Việt: pháp nhân đoàn thể · Pinyin: fǎ rén tuán tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (nhân) + (đoàn) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 法人團體 ǎréntuántǐ p.w. corporate body; corporation