法人团体

fǎ rén tuán tǐpháp nhân đoàn thể

Hán Việt: pháp nhân đoàn thể · Pinyin: fǎ rén tuán tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 人 (nhân) + 團 (đoàn) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức pháp nhân
  • Biên soạn p.w. corporate body; corporation

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi corporate body

Eng

  • Cihui 法人團體 ǎréntuántǐ p.w. corporate body; corporation
  • Tần suất từ p.w. corporate body; corporation

Đức

  • Handedict Körperschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

团体冠军 · 团体精神 · 团体组织 · 团体操 · 团体的 · 团体行 · 團體操 · 法人创立者