法人实体

fǎ rén shí tǐpháp nhân thật thể

Hán Việt: pháp nhân thật thể · Pinyin: fǎ rén shí tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 人 (nhân) + 實 (thật) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực thể pháp nhân

Đức

  • Handedict juristische Person (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

实体化的 · 实体幻灯 · 实体论者 · 实体镜的 · 实体书 · 实体化 · 实体层 · 实体店