法令性的

pháp lệnh tính đích

Hán Việt: pháp lệnh tính đích

Tổng quan

(thuộc) sắc lệnh, (thuộc) sắc luật, (thuộc) chiếu chỉ

Cấu tạo: 法 (pháp) + 令 (lệnh) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mang tính pháp lệnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi decretive

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 法令全书 · 法令別行 · 法令的 · 法令纹 · 法令解释者