法令限制

pháp lệnh hạn chế

Hán Việt: pháp lệnh hạn chế

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 令 (lệnh) + 限 (hạn) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời hiệu
  • Biên soạn statute of limitations

Eng

  • Cihui 法令限制 ǎlìng xiànzhì n. statute of limitations

Từ liên quan

Gần nghĩa

法令全书 · 法令別行 · 法令性的 · 限制主义 · 限制因素 · 法令的 · 法令纹 · 法令解释者