法令限制 pháp lệnh hạn chế Hán Việt: pháp lệnh hạn chế Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 令 (lệnh) + 限 (hạn) + 制 (chế)Hán Việtpháp lệnh hạn chếCấu tạo法 + 令 + 限 + 制 · pháp + lệnh + hạn + chế nghĩa thành phần: pháp + lệnh + hạn + chế Nghĩa EngCihui 法令限制 ǎlìng xiànzhì n. statute of limitations