法伯缺陷 pháp bá khuyết hãm Hán Việt: pháp bá khuyết hãm Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 伯 (bá) + 缺 (khuyết) + 陷 (hãm)Hán Việtpháp bá khuyết hãmCấu tạo法 + 伯 + 缺 + 陷 · pháp + bá + khuyết + hãm nghĩa thành phần: pháp + bá + khuyết + hãm Nghĩa EngCihui faberfkaw