法蘭西學會 fǎ lán xī xué huì · pháp lan tây học hội Hán Việt: pháp lan tây học hội · Pinyin: fǎ lán xī xué huì Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 西 (tây) + 學 (học) + 會 (hội)Pinyinfǎ lán xī xué huìHán Việtpháp lan tây học hộiCấu tạo法 + 蘭 + 西 + 學 + 會 · pháp + lan + tây + học + hội nghĩa thành phần: pháp + lan + tây + học + hội