法蘭連接 fǎ lán lián jiē · pháp lan liên tiếp Hán Việt: pháp lan liên tiếp · Pinyin: fǎ lán lián jiē Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Pinyinfǎ lán lián jiēHán Việtpháp lan liên tiếpCấu tạo法 + 蘭 + 連 + 接 · pháp + lan + liên + tiếp nghĩa thành phần: pháp + lan + liên + tiếp