法典森严

pháp điển sâm nghiêm

Hán Việt: pháp điển sâm nghiêm

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 典 (điển) + 森 (sâm) + 嚴 (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật nghiêm hình nặng
  • Biên soạn harsh law and severe punishment

Eng

  • Cihui 法典森嚴 ǎdiǎnsēnyán f.e. harsh law and severe punishment

Từ liên quan

Gần nghĩa

森严壁垒 · 法典编纂 · 森嚴壁壘