法出一門 fǎ chū yī mén · pháp xuất nhất môn Hán Việt: pháp xuất nhất môn · Pinyin: fǎ chū yī mén Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 門 (môn)Pinyinfǎ chū yī ménHán Việtpháp xuất nhất mônCấu tạo法 + 出 + 一 + 門 · pháp + xuất + nhất + môn nghĩa thành phần: pháp + xuất + nhất + môn