法制不彰 pháp chế bất chương Hán Việt: pháp chế bất chương Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 制 (chế) + 不 (bất) + 彰 (chương)Hán Việtpháp chế bất chươngCấu tạo法 + 制 + 不 + 彰 · pháp + chế + bất + chương nghĩa thành phần: pháp + chế + bất + chương Nghĩa EngCihui 法制不彰 ǎzhìbùzhāng f.e. legal system does not prevail