法力無邊

fǎ lì wú biān pháp lực vô biên

Hán Việt: pháp lực vô biên · Pinyin: fǎ lì wú biān

Tổng quan

pháp lực vô biên

Cấu tạo: (pháp) + (lực) + (vô) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp lực vô biên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法力:佛教中指佛法的力量;后泛指神奇超人的力量。佛法的力量没有边际。比喻力量极大而不可估量。
  • Tân Hoa Tự Điển 法力佛教中指佛法的力量;后泛指神奇超人的力量。佛法的力量没有边际。比喻力量极大而不可估量。