法华六瑞 pháp hoa lục thụy Hán Việt: pháp hoa lục thụy Tổng quan pháp hoa lục thuỵ (名數)見六瑞條。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 华 (hoa) + 六 (lục) + 瑞 (thụy)Hán Việtpháp hoa lục thụyCấu tạo法 + 华 + 六 + 瑞 · pháp + hoa + lục + thụy nghĩa thành phần: pháp + hoa + lục + thụy Nghĩa ViệtCihui pháp hoa lục thuỵ (名數)見六瑞條。☸