法喜禅悦

pháp hỉ thiện duyệt

Hán Việt: pháp hỉ thiện duyệt

Tổng quan

pháp hỉ thiền duyệt (術語)法喜食與禪悅食也。☸

Cấu tạo: (pháp) + (hỉ) + (thiện) + (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp hỉ thiền duyệt (術語)法喜食與禪悅食也。☸