法國民法典
pháp quốc dân pháp điển
Hán Việt: pháp quốc dân pháp điển · Pinyin: fǎ guó mín fǎ diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 法 (pháp) + 典 (điển)
Hán Việt: pháp quốc dân pháp điển · Pinyin: fǎ guó mín fǎ diǎn
Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 法 (pháp) + 典 (điển)