法國烹飪 fǎ guó pēng rèn · pháp quốc phanh nhẫm Hán Việt: pháp quốc phanh nhẫm · Pinyin: fǎ guó pēng rèn Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 烹 (phanh) + 飪 (nhẫm)Pinyinfǎ guó pēng rènHán Việtpháp quốc phanh nhẫmCấu tạo法 + 國 + 烹 + 飪 · pháp + quốc + phanh + nhẫm nghĩa thành phần: pháp + quốc + phanh + nhẫm