法國田螺 fǎ guó tián luó · pháp quốc điền loa Hán Việt: pháp quốc điền loa · Pinyin: fǎ guó tián luó Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 田 (điền) + 螺 (loa)Pinyinfǎ guó tián luóHán Việtpháp quốc điền loaCấu tạo法 + 國 + 田 + 螺 · pháp + quốc + điền + loa nghĩa thành phần: pháp + quốc + điền + loa