法國電信 fǎ guó diàn xìn · pháp quốc điện tín Hán Việt: pháp quốc điện tín · Pinyin: fǎ guó diàn xìn Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 信 (tín)Pinyinfǎ guó diàn xìnHán Việtpháp quốc điện tínCấu tạo法 + 國 + 電 + 信 · pháp + quốc + điện + tín nghĩa thành phần: pháp + quốc + điện + tín