法國麵包

fǎ guó miàn bāo pháp quốc miến bao

Hán Việt: pháp quốc miến bao · Pinyin: fǎ guó miàn bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (quốc) + (miến) + (bao)