法國革命

fǎ guó gé mìng pháp quốc cách mệnh

Hán Việt: pháp quốc cách mệnh · Pinyin: fǎ guó gé mìng

Tổng quan

Cách mạng Pháp (1789)

Cấu tạo: (pháp) + (quốc) + (cách) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cách mạng Pháp (1789)

Eng

  • CC-CEDICT French Revolution (1789)
  • Cihui French Revolution (1789)