法國公債 pháp quốc công trái Hán Việt: pháp quốc công trái Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 公 (công) + 債 (trái)Hán Việtpháp quốc công tráiCấu tạo法 + 國 + 公 + 債 · pháp + quốc + công + trái nghĩa thành phần: pháp + quốc + công + trái Nghĩa EngCihui bons