法國南部 fǎ guó nán bù · pháp quốc nam bộ Hán Việt: pháp quốc nam bộ · Pinyin: fǎ guó nán bù Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 南 (nam) + 部 (bộ)Pinyinfǎ guó nán bùHán Việtpháp quốc nam bộCấu tạo法 + 國 + 南 + 部 · pháp + quốc + nam + bộ nghĩa thành phần: pháp + quốc + nam + bộ