法國地理 fǎ guó dì lǐ · pháp quốc địa lí Hán Việt: pháp quốc địa lí · Pinyin: fǎ guó dì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 地 (địa) + 理 (lí)Pinyinfǎ guó dì lǐHán Việtpháp quốc địa líCấu tạo法 + 國 + 地 + 理 · pháp + quốc + địa + lí nghĩa thành phần: pháp + quốc + địa + lí