法國拳擊 fǎ guó quán jī · pháp quốc quyền kích Hán Việt: pháp quốc quyền kích · Pinyin: fǎ guó quán jī Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 拳 (quyền) + 擊 (kích)Pinyinfǎ guó quán jīHán Việtpháp quốc quyền kíchCấu tạo法 + 國 + 拳 + 擊 · pháp + quốc + quyền + kích nghĩa thành phần: pháp + quốc + quyền + kích