法國歷史 fǎ guó lì shǐ · pháp quốc lịch sử Hán Việt: pháp quốc lịch sử · Pinyin: fǎ guó lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinfǎ guó lì shǐHán Việtpháp quốc lịch sửCấu tạo法 + 國 + 歷 + 史 · pháp + quốc + lịch + sử nghĩa thành phần: pháp + quốc + lịch + sử