法國總統

fǎ guó zǒng tǒng pháp quốc tổng thống

Hán Việt: pháp quốc tổng thống · Pinyin: fǎ guó zǒng tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (quốc) + (tổng) + (thống)