法外之地

fǎ wài zhī dì pháp ngoại chi địa

Hán Việt: pháp ngoại chi địa · Pinyin: fǎ wài zhī dì

Tổng quan

khu vực không có luật pháp

Cấu tạo: (pháp) + (ngoại) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực không có luật pháp

Eng

  • CC-CEDICT lawless area
  • Cihui lawless area