法定代表 fǎ dìng dài biǎo · pháp định đại biểu Hán Việt: pháp định đại biểu · Pinyin: fǎ dìng dài biǎo Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 代 (đại) + 表 (biểu)Pinyinfǎ dìng dài biǎoHán Việtpháp định đại biểuCấu tạo法 + 定 + 代 + 表 · pháp + định + đại + biểu nghĩa thành phần: pháp + định + đại + biểu